fire engine
Định nghĩa
Danh từ: - Xe cứu hỏa: "fire engine" là một loại xe tải lớn được thiết kế đặc biệt để chở lính cứu hỏa và các thiết bị chữa cháy đến địa điểm xảy ra hỏa hoạn. Nó thường có màu đỏ, trang bị máy bơm nước, vòi phun, thang và các dụng cụ cứu hộ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Xe cứu hỏa đã đến tòa nhà đang cháy trong vòng vài phút.)
- (Trẻ em thường rất phấn khích khi thấy xe cứu hỏa chạy qua.)
- (Tiếng còi hú lớn của xe cứu hỏa cảnh báo mọi người tránh đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a fire engine": gọi xe cứu hỏa đến.
- If you see smoke, call a fire engine immediately. (Nếu bạn thấy khói, hãy gọi xe cứu hỏa ngay lập tức.)
"fire engine red": màu đỏ tươi đặc trưng của xe cứu hỏa, thường dùng để miêu tả màu sắc.
- She painted her car fire engine red for a bold look. (Cô ấy sơn xe của mình màu đỏ tươi như xe cứu hỏa để có vẻ ngoài nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Fire truck (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "fire engine", thường dùng ở Bắc Mỹ.
- The fire truck was parked outside the burning factory. (Xe cứu hỏa đã đỗ bên ngoài nhà máy đang cháy.)
Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa, người làm việc trên xe cứu hỏa.
- Firefighters use the fire engine to reach high floors. (Lính cứu hỏa sử dụng xe cứu hỏa để tiếp cận các tầng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Fire appliance: thuật ngữ chính thức, đặc biệt dùng ở Anh.
- Emergency vehicle: xe khẩn cấp (bao gồm cả xe cứu thương, xe cảnh sát).
Các cụm từ liên quan
- Fire engine station: trạm cứu hỏa, nơi đỗ và bảo dưỡng xe cứu hỏa.
- The fire engine station is located on the main street. (Trạm cứu hỏa nằm trên đường chính.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a fire engine": chạy rất nhanh, ồn ào và vội vã.
- He drove through the city like a fire engine, honking and speeding. (Anh ta lái xe qua thành phố như một chiếc xe cứu hỏa, bấm còi và phóng nhanh.)